phế liệu

phế liệu

Một người công nhân đang phân loại phế liệu trong nhà kho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu, sản phẩm đã qua sử dụng, bị loại bỏ từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng, có thể được thu hồi để tái chế hoặc tái sử dụng: "Phế liệu" chỉ những thứ bị coi đồ bỏ đi, không còn giá trị sử dụng ban đầu, nhưng vẫn giá trị về mặt nguyên liệu thô.
    • Nguyên liệu thô thứ cấp: Trong ngành công nghiệp, "phế liệu" được xem nguồn nguyên liệu đầu vào cho các quy trình tái chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này chuyên thu mua xử lý phế liệu. (Công ty này chuyên mua xử lý phế liệu.)
    • Sắt thép phế liệu sau khi tái chế có thể trở thành nguyên liệu mới. (Sắt thép phế liệu sau khi tái chế có thể trở thành nguyên liệu mới.)
    • Việc buôn bán phế liệu đang ngày càng phát triển. (Việc buôn bán phế liệu đang ngày càng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phế liệu công nghiệp": chỉ các loại phế liệu phát sinh từ các hoạt động sản xuất công nghiệp, như vụn kim loại, bao bì hỏng.

    • Khu công nghiệp hệ thống thu gom phế liệu công nghiệp riêng. (Khu công nghiệp hệ thống thu gom phế liệu công nghiệp riêng.)
  • "Tái chế phế liệu": quá trình biến phế liệu thành sản phẩm hoặc nguyên liệu mới.

    • Tái chế phế liệu giúp tiết kiệm tài nguyên bảo vệ môi trường. (Tái chế phế liệu giúp tiết kiệm tài nguyên bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phế thải (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả rác thải sinh hoạt, chất thải nói chung; nhấn mạnh tính chất "bỏ đi".
  • Phế phẩm (danh từ): sản phẩm bị lỗi, không đạt tiêu chuẩn trong quá trình sản xuất, có thể bị loại bỏ hoặc bán rẻ.
  • Đồng nát (danh từ, khẩu ngữ): chỉ chung các loại phế liệu, đặc biệt kim loại (sắt, đồng, nhôm...), thường dùng trong ngữ cảnh thu mua.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ bỏ đi: vật bị vứt bỏ, không dùng nữa.
  • Sắt vụn: phế liệu bằng sắt, thép dạng vụn nhỏ (một dạng cụ thể của phế liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Thu mua phế liệu: hoạt động mua lại phế liệu từ các nguồn khác nhau.

    • Xe thu mua phế liệu đi khắp các ngõ phố. (Xe thu mua phế liệu đi khắp các ngõ phố.)
  • Bãi phế liệu: khu vực tập kết, phân loại hoặc chứa phế liệu.

    • Bãi phế liệu phía sau nhà máy rất ngăn nắp. (Bãi phế liệu phía sau nhà máy rất ngăn nắp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "phế liệu" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng mang tính ẩn dụ có thể gặp.) - Coi như phế liệu: coi ai đó/ cái đó dụng, không còn giá trị. - Chiếc máy này giờ coi như phế liệu. (Chiếc máy này giờ coi như phế liệu.)